| STT | Tên ngành, nghề | Mã ngành, nghề | Trình độ | Ghi chú | ||
| 1 | Quản trị khách sạn | 6810201 | Cao đẳng | Xem chi tiết | ||
| 2 | Hướng dẫn du lịch | 6810103 | Cao đẳng | Xem chi tiết | ||
| 3 | Kỹ thuật chế biến món ăn | 6810207 | Cao đẳng | Xem chi tiết | ||
| 4 | Marketing | 6340116 | Cao đẳng | Xem chi tiết | ||
| 5 | Công nghệ thông tin | 6480201 | Cao đẳng | Xem chi tiết | ||
| 6 | Thiết kế đồ họa | 6210402 | Cao đẳng | Xem chi tiết | ||
| 7 | Tiếng Anh | 6220206 | Cao đẳng | Xem chi tiết | ||
| 8 | Tiếng Trung Quốc | 6220209 | Cao đẳng | Xem chi tiết | ||
| 9 | Kế toán doanh nghiệp | 6340302 | Cao đẳng | Xem chi tiết | ||
| 10 | Quản trị kinh doanh | 6340114 | Cao đẳng | Xem chi tiết | ||
| 11 | Kinh doanh xuất nhập khẩu | 6340102 | Cao đẳng | Xem chi tiết | ||
| 12 | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn | 5810205 | Trung cấp | Xem chi tiết | ||
| 13 | Kỹ thuật làm bánh Á, Âu | Sơ cấp | Xem chi tiết | |||
| 14 | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn | Sơ cấp | Xem chi tiết | |||
| 15 | Nghiệp vụ Hướng dẫn du lịch | Sơ cấp | Xem chi tiết | |||
| Chương trình đào tạo liên thông từ trung cấp lên cao đẳng | ||||||
| 1 | Quản trị khách sạn | 6810201 | Xem chi tiết | |||
| 2 | Kỹ thuật chế biến món ăn | 6810207 | Xem chi tiết | |||