| STT | TÊN CHUYÊN NGÀNH | THỜI GIAN ĐÀO TẠO |
THỜIGIAN HỌC | ĐỐI TƯỢNG THEO HỌC |
| 1 | Sơ cấp nghề | 3 tháng | Các ngày trong tuần (toàn thời gian) Cuối tuần (Thứ Bảy, Chủ nhật) |
Học sinh tốt nghiệp từ THCS trở lên |
| 2 | Sơ cấp nghề | 6 tháng | Các ngày trong tuần (toàn thời gian) Cuối tuần (Thứ Bảy, Chủ nhật) |
Học sinh tốt nghiệp từ THCS trở lên |
| 3 | Bếp trưởng chuyên nghiệp | 6 tháng | Các ngày trong tuần (toàn thời gian) Cuối tuần (Thứ Bảy, Chủ nhật) |
Học sinh tốt nghiệp từ THCS trở lên |
| 4 | Chuyên Á | 17 buổi 47 món |
Các ngày trong tuần (toàn thời gian) Bán thời gian (Buổi tối, thứ Bảy, Chủ nhật) |
Cho mọi đối tượng |
| 5 | Chuyên Âu | 15 buổi 39 món |
Các ngày trong tuần (toàn thời gian) Bán thời gian (Buổi tối, thứ Bảy, Chủ nhật) |
Cho mọi đối tượng |
| 6 | Món ăn Ấn Độ | 7 buổi 10 món |
Các ngày trong tuần (toàn thời gian) Bán thời gian (Buổi tối, thứ Bảy, Chủ nhật) |
Cho mọi đối tượng |
| 7 | Món ăn Hàn Quốc | 14 buổi 30 món |
Các ngày trong tuần (toàn thời gian) Bán thời gian (Buổi tối, thứ Bảy, Chủ nhật) |
Cho mọi đối tượng |
| 8 | Món ăn Nhật Bản | 15 buổi 34 món |
Các ngày trong tuần (toàn thời gian) Bán thời gian (Buổi tối, thứ Bảy, Chủ nhật) |
Cho mọi đối tượng |
| 9 | Món ăn Singapore | 14 buổi 31 món |
Các ngày trong tuần (toàn thời gian) Bán thời gian (Buổi tối, thứ Bảy, Chủ nhật) |
Cho mọi đối tượng |
| 10 | Món ăn Thái Lan | 16 buổi 34 món |
Các ngày trong tuần (toàn thời gian) Bán thời gian (Buổi tối, thứ Bảy, Chủ nhật) |
Cho mọi đối tượng |
| 11 | Món ăn Trung Quốc | 15 buổi 34 món |
Các ngày trong tuần (toàn thời gian) Bán thời gian (Buổi tối, thứ Bảy, Chủ nhật) |
Cho mọi đối tượng |
| 12 | Món ăn gia đình | 3 tuần 11 buổi 27 món |
Các ngày trong tuần (toàn thời gian) Bán thời gian (Buổi tối, thứ Bảy, Chủ nhật) |
Cho mọi đối tượng |
| 13 | Món ăn gia đình | 2 tuần 9 buổi 22 món |
Các ngày trong tuần (toàn thời gian) Bán thời gian (Buổi tối, thứ Bảy, Chủ nhật) |
Cho mọi đối tượng |
| 14 | Món ăn gia đình | 1 tuần 5 buổi 12 món |
Các ngày trong tuần (toàn thời gian) Bán thời gian (Buổi tối, thứ Bảy, Chủ nhật) |
Cho mọi đối tượng |
| 15 | Chuyên đề Hải sản | 12 buổi 18 món |
Các ngày trong tuần (toàn thời gian) Bán thời gian (Buổi tối, thứ Bảy, Chủ nhật) |
Cho mọi đối tượng |
| 16 | Chuyên đề Gà | 12 buổi 20 món |
Các ngày trong tuần (toàn thời gian) Bán thời gian (Buổi tối, thứ Bảy, Chủ nhật) |
Cho mọi đối tượng |
| 17 | Chuyên đề Dê – Bò | 12 buổi 20 món |
Các ngày trong tuần (toàn thời gian) Bán thời gian (Buổi tối, thứ Bảy, Chủ nhật) |
Cho mọi đối tượng |
| 18 | Chuyên đề Thủy sản nước ngọt | 12 buổi 18 món |
Các ngày trong tuần (toàn thời gian) Bán thời gian (Buổi tối, thứ Bảy, Chủ nhật) |
Cho mọi đối tượng |
| 19 | Chuyên đề Soup – Mì – Bún – Phở | 14 buổi 25 món |
Các ngày trong tuần (toàn thời gian) Bán thời gian (Buổi tối, thứ Bảy, Chủ nhật) |
Cho mọi đối tượng |
| 20 | Chuyên đề Salad | 12 buổi 21 món |
Các ngày trong tuần (toàn thời gian) Bán thời gian (Buổi tối, thứ Bảy, Chủ nhật) |
Cho mọi đối tượng |